bước nhảy vọt

  1. (triết học) bond
    • Mỗi bước chuyển từ một chất lượng này sang một chất lượng khácmột bước nhảy vọt
      tout passage d'une qualité à une autre est un bond
bước nhảy vọt
Công nghệ đã có một bước nhảy vọt trong thập kỷ qua.